Phẫu thuật nội soi đại diện cho một dạng phẫu thuật mà bác sĩ có thể quan sát bên trong cơ thể và thực hiện các thao tác phẫu thuật chỉ bằng những vết rạch rất nhỏ trên da. Về cơ bản, có hai bước chính diễn ra trong quy trình này: đầu tiên là bơm khí carbon dioxide vào ổ bụng để nâng thành bụng lên khỏi các cơ quan bên dưới, tạo không gian để thực hiện thao tác. Thứ hai là phần quan sát thực tế. Các bác sĩ phẫu thuật luồn một thiết bị gọi là ống soi nội soi qua một cổng đặc biệt gọi là trocar. Thiết bị này chứa các thấu kính thủy tinh và sợi dẫn sáng, truyền hình ảnh rõ nét, phóng đại lên màn hình để họ biết chính xác vị trí cần can thiệp trong quá trình phẫu thuật. Hầu hết các ống soi đều có thấu kính thẳng hoặc hơi nghiêng (thường khoảng 30 độ), cho phép bác sĩ quan sát những khu vực khó tiếp cận mà không cần phải liên tục di chuyển dụng cụ. So với các phương pháp phẫu thuật mở truyền thống, phẫu thuật nội soi gây tổn thương mô ít hơn nhiều, giữ nguyên vẹn thành bụng, cho phép thực hiện các thao tác chính xác và nói chung giúp giảm thiểu lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật. Bệnh nhân thường phục hồi nhanh hơn, điều này khiến phương pháp này ngày càng phổ biến đối với cả bác sĩ lẫn những người được điều trị.
Bốn thành phần tích hợp tạo nên nền tảng kỹ thuật của phẫu thuật nội soi:
Lĩnh vực phẫu thuật tổng quát đã chứng kiến những thay đổi lớn nhờ vào các kỹ thuật nội soi trong điều trị các vấn đề bụng thường gặp. Lấy ví dụ về phẫu thuật cắt bỏ túi mật – khi được thực hiện bằng phương pháp nội soi, bệnh nhân thường chỉ cần nằm viện dưới một ngày và đối mặt với khoảng 60% ít biến chứng hơn so với các phương pháp mổ mở truyền thống. Trong các trường hợp viêm ruột thừa, việc áp dụng phương pháp xâm lấn tối thiểu giúp giảm đau sau phẫu thuật và giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn khoảng 3 đến 5 ngày. Đối với những người cần sửa thoát vị, nguy cơ tái phát vẫn dưới 5%, đồng thời có sự giảm rõ rệt các nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật. Các thủ thuật này được thực hiện thông qua những vết rạch nhỏ chỉ dài từ nửa centimet đến một centimet. Những lỗ rạch nhỏ này cho phép các bác sĩ phẫu thuật thao tác chính xác mà không gây tổn thương nhiều đến cơ hoặc dây thần kinh, đồng thời để lại rất ít dấu tích nhìn thấy được. Hầu hết mọi người nhận thấy họ có thể trở lại các hoạt động bình thường trong vòng tối đa hai tuần, điều này khiến các kỹ thuật này trở nên vô cùng giá trị đối với các bệnh viện xử lý số lượng lớn các ca phẫu thuật tương tự mỗi tháng.
Phương pháp nội soi vẫn là lựa chọn hàng đầu trong giới sản phụ khoa để loại bỏ lạc nội mạc tử cung, giúp giảm đau vùng chậu mãn tính khoảng 70% và hỗ trợ phụ nữ duy trì khả năng sinh sản. Khi bác sĩ thực hiện phẫu thuật cắt bỏ u nang buồng trứng bằng phương pháp nội soi thay vì các phương pháp truyền thống, họ thường bảo tồn được nhiều mô buồng trứng hơn, đồng thời giữ tỷ lệ hình thành u nang mới dưới mức khoảng 15%. Chuyển sang lĩnh vực tiết niệu, việc cắt thận bằng nội soi giúp giảm thời gian nằm viện khoảng 40% so với các thủ thuật mổ mở. Hầu hết bệnh nhân cũng trải qua ít chảy máu hơn nhiều, thường dưới 100 mL trong suốt ca phẫu thuật. Hình ảnh phóng đại từ các dụng cụ nội soi tạo nên sự khác biệt lớn trong những khu vực chật hẹp như khung chậu và phía sau phúc mạc. Các bác sĩ có thể thực hiện an toàn các ca phẫu thuật ở tuyến tiền liệt, bàng quang và cả một số phần của thận với độ chính xác cao hơn. Một phát hiện thú vị đáng chú ý là khoảng một phần ba bệnh nhân trải qua phẫu thuật tiết niệu bằng nội soi không cần dùng thuốc phiện sau khi hồi phục, điều này nói lên rất nhiều về độ an toàn của thủ thuật cũng như cách nó đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của bệnh nhân.

Phẫu thuật nội soi giúp giảm đáng kể mức độ chấn thương do phẫu thuật. Các vết rạch chỉ dài khoảng nửa cen-ti-mét đến một cen-ti-mét, trong khi phẫu thuật mở truyền thống yêu cầu các vết mổ lớn hơn nhiều, khoảng từ mười đến hai mươi cen-ti-mét. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Bệnh nhân trải qua lượng máu mất đi trong quá trình phẫu thuật ít hơn khoảng từ 30% đến 50%, và họ thường báo cáo cảm giác đau đớn thấp hơn nhiều sau đó. Trên thang điểm đánh giá cơn đau tiêu chuẩn, những người thực hiện phẫu thuật nội soi thường xếp mức độ khó chịu của mình ở mức 3 đến 4 trên 10, trong khi những người trải qua phẫu thuật mở thường đánh giá ở mức từ 6 đến 8. Thời gian hồi phục cũng được rút ngắn đáng kể. Hầu hết những người được phẫu thuật nội soi có thể trở lại sinh hoạt bình thường trong vòng 7 đến 14 ngày, so với thời gian từ sáu đến tám tuần cần thiết để hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật mở. Nghiên cứu gần đây được công bố trên JAMA Surgery đã xem xét cụ thể các ca cắt đại tràng bằng phương pháp nội soi. Kết quả cho thấy bệnh nhân có thể tự đi lại nhanh hơn gần 30% so với thông thường và trở lại làm việc sớm gần ba tuần so với kế hoạch. Những cải thiện này xảy ra vì cơ bụng bị cắt ít hơn và tổn thương dây thần kinh cũng như mạch máu trong quá trình phẫu thuật cũng ít hơn.
Khi thực hiện các thủ thuật nội soi, môi trường kín được bơm đầy khí giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm bẩn. Theo một nghiên cứu gần đây của CDC năm 2024, điều này dẫn đến tỷ lệ nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật thấp hơn nhiều, chỉ ở mức 2,1%, so với mức gần gấp đôi (5,8%) trong các ca phẫu thuật mở truyền thống. Bệnh nhân trải qua kỹ thuật xâm lấn tối thiểu cũng bắt đầu ăn sớm hơn sau phẫu thuật, thường trong khoảng 12 giờ thay vì phải chờ tới 48 giờ như các ca mổ mở. Họ cũng gặp ít vấn đề về hô hấp hơn hẳn, với tỷ lệ biến chứng giảm từ 4,1% xuống còn chỉ 1,2%. Ngoài ra còn một lợi ích lớn nữa: bệnh nhân cần sử dụng lượng thuốc giảm đau ít hơn khoảng 62% khi tính theo đơn vị tương đương morphin. Thời gian nằm viện giảm mạnh trong các loại phẫu thuật khác nhau. Lấy ví dụ phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa, hầu hết bệnh nhân có thể về nhà ngay trong ngày thực hiện phẫu thuật nội soi, trong khi những người trải qua phẫu thuật mở thường phải nằm viện khoảng bốn ngày. Nghiên cứu gần đây trên nhiều trung tâm cho thấy tất cả những lợi thế này còn chuyển thành một kết quả khá ấn tượng – giảm 33% số bệnh nhân phải nhập viện trở lại trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật. Và quan trọng là, không hề đánh đổi điều này với chất lượng điều trị, đặc biệt trong các trường hợp điều trị ung thư hoặc các chức năng quan trọng trong các phẫu thuật vùng đại tràng, gan và tụy.
Tin Tức Nổi Bật